daphne laureola

Học thuật
Thân thiện
daphne laureola

A small daphne laureola grows in the dappled shade of a woodland garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây bụi: "daphne laureola" tên khoa học của một loài cây bụi thường xanh thuộc họ Thymelaeaceae, nguồn gốc từ châu Âu Tây Á.
    • Tên gọi thông thường: Trong tiếng Việt, loài cây này có thể được gọi là cây thụy hương nguyệt quế hoặc trúc đào rừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Daphne laureola is often found in woodland areas. (Cây thụy hương nguyệt quế thường được tìm thấycác khu vực rừng.)
    • All parts of the daphne laureola plant are poisonous. (Tất cả các bộ phận của cây trúc đào rừng đều độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Tên "daphne laureola" được sử dụng chính xác để chỉ loài thực vật cụ thể này trong các tài liệu khoa học, sách vườn hoặc hướng dẫn về cây cối.
    • The botanist identified the shrub as Daphne laureola. (Nhà thực vật học đã xác định cây bụi đó Daphne laureola.)
Biến thể từ gần giống
  • Spurge laurel: Một tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây này.
  • Daphne: Tên chi của nhiều loài cây bụi hoa, trong đó .
Từ đồng nghĩa
  • Spurge laurel: (tên gọi thông thường khác).
  • Wood laurel: (tên gọi thông thường khác, ít phổ biến hơn).
Lưu ý quan trọng
  • Độc tính: "Daphne laureola" một loài cây độc. Quả mọng màu đen của trông có vẻ hấp dẫn nhưng rất nguy hiểm nếu ăn phải.
    • Warning: Daphne laureola berries are toxic if ingested. (Cảnh báo: Quả mọng của cây thụy hương nguyệt quế độc nếu nuốt phải.)
daphne laureola

A small daphne laureola grows in the dappled shade of a woodland garden.

Noun
  1. cây thụy hương nguyệt quế

Từ đồng nghĩa